Rắn màu vàng là rắn gì? Top 8 loài rắn màu vàng phổ biến

Tuệ Lâm

Trong thế giới loài rắn, hiện nay có rất nhiều loài khác nhau với những đặc điểm khác nhau về hình dáng, độc tố, kích thước và đặc biệt là màu sắc. Và nếu bạn muốn biết rõ hơn về các loài rắn màu vàng là rắn gì, có những loài rắn màu vàng đặc trưng nào. Thì mời các bạn cùng Blog Sinh Vật tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau đây để có được câu trả lời cho mình nhé.

1. Rắn màu vàng là rắn gì?

Rắn màu vàng có thể thuộc vào nhiều loài khác nhau, do vậy không thể xác định chính xác loại rắn chỉ dựa vào màu sắc. Tuy nhiên, chúng tôi có thể đưa ra một số thông tin chung về một số loài rắn có thể có màu vàng đang phân bố phổ biến trên các lãnh thổ của thế giới hiện nay.

+ Có nhiều loài rắn có màu vàng nhưng không có độc, ví dụ như rắn thông thường (Garter Snake) và rắn cỏ (Grass Snake). Chúng thường có màu vàng nhạt hoặc vàng nâu và không gây nguy hiểm cho con người. Tuy nhiên, với màu sắc vàng nổi bật chúng thường kiến cho con người lầm tưởng là chúng có độc. Bởi vì đơn giản những loài bò sát có màu sắc sặc sỡ, nổi bật thì thường rất độc, đây chính là suy nghĩ chung của rất nhiều người. Và đối với loài rắn màu vàng cũng vậy.

+ Tuy nhiên, cũng có một số loài rắn màu vàng có thể có độc và độc tốt rất manh. Thế nhưng việc đánh giá loài rắn dựa trên màu sắc duy nhất là không chính xác hoàn toàn và nguy hiểm đối với con người. Một số loài rắn có màu vàng độc có thể là rắn hổ (King Cobra) và rắn hổ mang (Russell’s viper). Những loài này có nọc độc mạnh và có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.

Do đó, để xác định loại rắn một cách chính xác loài rắn màu vàng đó có độc hay không, thì cần phải xác định được chính xác thông tin chi tiết về hình dáng, kích thước, môi trường sống, hành vi của nó, loài rắn… Và đây là một công việc của những chuyên gia hoặc là những người có kinh nghiệm, sự hiểu biết đối với loài rắn. Còn những người bình thường, tốt nhất bạn nên tránh xa khi bắt gặp những loài rắn, để chúng yên thì chúng sẽ không tấn công gây nguy hiểm cho bạn.

Rắn màu vàng là rắn gì?

XEM THÊM: rắn lục đầu bạc

2. Top 8 loài rắn màu vàng phổ biến hiện nay

Và để các bạn có thêm nhiều thông tin, kiến thức liên quan tới những loài rắn màu vàng, thì dưới đây chúng tôi sẽ chia sẻ đến các bạn danh sách những loài rắn có màu vàng phổ biến nhất hiện nay. Cụ thể:

2.1. Rắn cỏ vàng (Eastern Garter Snake – Thamnophis sirtalis)

Rắn cỏ vàng (Eastern Garter Snake – Thamnophis sirtalis) là một loài rắn nhỏ, phổ biến và phân bố rộng rãi ở Bắc Mỹ. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về loài này:

+ Ngoại hình: Rắn cỏ vàng có kích thước trung bình từ 46 – 137cm, tùy thuộc vào cá thể và vùng địa lý. Chúng có cơ thể mảnh mai, dẹp bên và đầu nhỏ. Màu sắc của rắn cỏ vàng có thể thay đổi, nhưng phần lớn có màu sắc chủ yếu là vàng, và có thể có các sọc sẫm hoặc vạch sẫm chạy dọc theo cơ thể. Màu sắc này có thể giúp chúng hòa mình với môi trường xung quanh.

+ Phân bố và môi trường sống: Rắn cỏ vàng phân bố ở khắp Bắc Mỹ, từ miền nam Canada cho đến Mexico. Chúng sống trong các môi trường đa dạng như cánh đồng, vườn, cánh đồng cỏ, rừng rậm và bãi cỏ. Rắn cỏ vàng thích ẩn nấp trong cỏ hoặc dưới các vật liệu tự nhiên như đá hoặc gỗ.

+ Hành vi và thức ăn: Rắn cỏ vàng là loài rắn không độc và thường không gây nguy hiểm cho con người. Chúng chủ yếu săn mồi các loài động vật nhỏ như ếch, con chuột, sâu bọ và các loại côn trùng. Rắn cỏ vàng thường thích trú ẩn và có thể phản ứng bằng cách cắn hoặc tỏ ra đe dọa nếu cảm thấy bị đe dọa.

+ Sinh sản: Rắn cỏ vàng là loài đẻ trứng. Con cái sẽ đẻ từ 10 đến 40 trứng vào mùa xuân hoặc mùa hè. Trứng được ấp trong đất hoặc chất lót vài tuần đến vài tháng trước khi nở ra thành rắn con.

Rắn cỏ vàng là một loài rắn phổ biến và có lợi trong việc kiểm soát sự phát triển quá mức của các loài gây hại như côn trùng và chuột. Mặc dù chúng có thể cắn khi cảm thấy bị đe dọa, nhưng rắn cỏ vàng không độc nên không gây nguy hiểm tới tính mạng con người.

Rắn cỏ vàng (Eastern Garter Snake - Thamnophis sirtalis)

THAM KHẢO THÊM: rắn lục núi

2.2. Rắn cạp nong (Bungarus Fasciatus)

Rắn cạp nong (Bungarus fasciatus), còn được gọi là rắn cạp nong vằn, là một loài rắn độc thuộc họ Elapidae. Dưới đây là một số thông tin về loài này:

+ Đặc điểm ngoại hình: Rắn cạp nong có kích thước trung bình từ 1,2 – 1,5m, nhưng có thể đạt đến 2m. Chúng có cơ thể ống dẹp, đuôi nhỏ và đầu hình tam giác. Màu sắc của rắn cạp nong thường là màu đen hoặc nâu đậm với các vằn sọc trắng hoặc vàng rõ nét trên cơ thể.

+ Phân bố và môi trường sống: Rắn cạp nong phân bố rộng khắp ở khu vực châu Á, bao gồm Ấn Độ, Trung Quốc, Đông Nam Á và Indonesia. Chúng thích sống trong các môi trường đa dạng như rừng rậm, cánh đồng, vùng đồng cỏ, khu vực gần sông và hồ.

+ Đặc điểm hành vi: Rắn cạp nong là một loài rắn độc và có nọc độc mạnh. Chúng có hàm trước cố định và đôi răng nhanh ngắn và cứng ở phía trước của hàm trên. Rắn cạp nong thường hoạt động vào ban đêm và có thói quen đơn độc. Chúng săn mồi bằng cách nằm chờ đợi và tấn công bất ngờ khi con mồi tiếp cận gần. Chủ yếu, chúng ăn các loài động vật nhỏ như chuột, thỏ và các loài khác.

+ Tình trạng bảo tồn: Rắn cạp nong không thuộc danh sách bảo vệ đặc biệt của IUCN (International Union for Conservation of Nature). 

Tuy nhiên, như với tất cả các loài rắn độc, việc tiếp xúc với rắn cạp nong nên được thực hiện với cẩn thận và tuân thủ các biện pháp an toàn. Tránh tiếp xúc trực tiếp và liên hệ với rắn, và luôn tìm sự giúp đỡ từ các chuyên gia hoặc cơ quan chức năng khi gặp phải rắn cạp nong hoặc nghi ngờ bị cắn.

Rắn cạp nong (Bungarus Fasciatus)

NÊN ĐỌC: rắn hổ lửa có độc không

2.3. Rắn hổ (King Cobra – Ophiophagus hannah)

Rắn hổ (King Cobra – Ophiophagus hannah) là một loài rắn lớn và độc, nổi tiếng là một trong những loài rắn nguy hiểm nhất trên thế giới. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về loài này:

+ Đặc điểm ngoại hình: Rắn hổ là một trong những loài rắn lớn nhất, có thể đạt chiều dài lên đến 3 – 5m, trong một số trường hợp có thể đạt đến 6m. Chúng có cơ thể mạnh mẽ, dẹp bên và đầu rộng với cổ hình vảy có hình chữ V đặc trưng. Màu sắc của rắn hổ thường là màu nâu hoặc vàng nâu, có thể có các mẫu vạch hoặc họa tiết sáng tối khác nhau trên cơ thể.

+ Phân bố và môi trường sống: Rắn hổ phân bố ở khu vực Đông Nam Á, bao gồm Ấn Độ, Trung Quốc, Đông Dương, Malaysia, Indonesia và các quốc gia lân cận. Chúng thích sống trong các môi trường đa dạng như rừng rậm, đồng cỏ, cánh đồng và khu vực gần nước.

+ Đặc điểm hành vi: Rắn hổ là loài rắn đất và cây, có khả năng leo cây tốt. Chúng thường hoạt động vào ban đêm và có thói quen đơn độc. Rắn hổ sở hữu một nọc độc mạnh mẽ và có khả năng gây tử vong cho con người nếu bị cắn. Đây là loài rắn rất hung dữ và khi cảm thấy đe dọa, chúng sẽ dựng đứng, giơ cao cổ và kêu lên, tạo dáng giống như một con hổ để đe dọa kẻ thù.

+ Thức ăn: Rắn hổ là loài ăn thịt và chủ yếu săn mồi các loài rắn khác, bao gồm cả rắn độc. Chúng cũng có thể săn bắt các loài động vật khác như động vật gặm nhấm, chim, ếch và thậm chí các loài động vật nhỏ khác.

+ Sinh sản: Rắn hổ là loài đẻ trứng. Con cái đẻ từ 20 đến 50 trứng trong các tổ bên trong đống lá hoặc đống rơm. Trứng sẽ nở sau khoảng 60-80 ngày, và rắn con khi mới nở đã có kích thước từ 45 đến 55 centimet.

Rắn hổ được coi là một trong những loài rắn nguy hiểm nhất do nọc độc mạnh và tính hung dữ. Mặc dù chúng gây nguy hiểm cho con người, rắn hổ có vai trò quan trọng trong cân bằng sinh thái, kiểm soát dân số các loài rắn khác và các loài động vật gặm nhấm.

Rắn hổ (King Cobra - Ophiophagus hannah)

ĐỌC THÊM: rắn hổ mèo có độc không

2.4. Rắn hổ lục đầu vàng (Bothrops insularis)

Rắn hổ lục đầu vàng (Bothrops insularis), còn được gọi là rắn lục đầu vàng, là một loài rắn độc thuộc họ Viperidae. Đây là loài đặc hữu của đảo Queimada Grande ở Brazil. Dưới đây là một số thông tin về loài này:

+ Ngoại hình: Rắn hổ lục đầu vàng có kích thước trung bình từ 70 – 90cm, với một số cá thể lớn có thể đạt đến 110cm. Chúng có cơ thể mập mạp và đầu lớn. Đặc trưng của loài này là màu sắc lục đặc trưng trên đầu và cổ, với một đường sọc màu vàng sáng chạy dọc theo cơ thể. Phần còn lại của cơ thể có màu nâu hoặc xám.

+ Phân bố và môi trường sống: Rắn hổ lục đầu vàng chỉ được tìm thấy trên đảo Queimada Grande, một hòn đảo nhỏ nằm cách bờ biển Brazil khoảng 35 km. Đây là một hòn đảo núi lửa và rắn hổ lục đầu vàng thích sống trong rừng mưa nhiệt đới, cụ thể là trong khu vực rậm rạp và đá vụn.

+ Đặc điểm và hành vi: Rắn hổ lục đầu vàng là một loài rắn đêm và chủ yếu hoạt động vào ban đêm. Chúng thường nằm ẩn trong cỏ cao hoặc trong các kẽ đá ban ngày. Rắn hổ lục đầu vàng có một hệ thống nọc độc mạnh mẽ, với đôi răng nanh dài ở phía trước của hàm trên. Chúng săn mồi bằng cách chờ đợi và tấn công bất ngờ khi con mồi đi qua gần. Chủ yếu, chúng ăn các loài gặm nhấm, chim, và các loài thằn lằn.

+ Tình trạng bảo tồn: Rắn hổ lục đầu vàng là một trong những loài rắn hiếm và bị đe dọa nghiêm trọng. Môi trường sống của chúng bị hạn chế duy nhất trên đảo Queimada Grande, cộng với việc săn bắt và tiêu thụ trái phép. Do đó, loài này được liệt kê trong danh sách IUCN Red List là “Nguy cấp” (Endangered). 

Việc bảo vệ môi trường sống và kiểm soát hoạt động con người trên đảo Queimada Grande là rất quan trọng để bảo vệ rắn hổ lục đầu vàng và đảm bảo sự tồn tại của loài này trong tương lai.

Rắn hổ lục đầu vàng (Bothrops insularis)

XEM THÊM: rắn lục kim có độc không

2.5. Rắn Hổ phương Đông (Pseudonaja)

Rắn Hổ phương Đông (Pseudonaja) là một chi rắn trong họ Elapidae, phân bố chủ yếu ở khu vực châu Á và Australia. Dưới đây là một số thông tin về loài này:

+ Đặc điểm ngoại hình: Rắn Hổ phương Đông có kích thước trung bình đến lớn, với độ dài từ 1 – 2m. Màu sắc của chúng thường là màu vàng nâu đến đen, có thể có các mẫu vạch hoặc họa tiết khác nhau trên cơ thể. Một số loài có màu sáng hơn và có vạch hay chấm màu vàng, cam hoặc trắng.

+ Phân bố và môi trường sống: Rắn Hổ phương Đông phân bố rộng khắp ở khu vực châu Á và Australia, bao gồm các quốc gia như Ấn Độ, Trung Quốc, Việt Nam, Malaysia, Indonesia, Papua New Guinea và Australia. Chúng thích sống trong các môi trường đa dạng như rừng rậm, cánh đồng, vùng đồng cỏ và khu vực gần nước.

+ Hành vi: Rắn Hổ phương Đông thuộc nhóm rắn độc và có nọc độc mạnh. Chúng có hàm trước cố định và có khả năng gây nguy hiểm cho con người. Rắn Hổ phương Đông thường hoạt động vào ban đêm và có thói quen đơn độc. Chúng săn mồi bằng cách ẩn nấp và tấn công bất ngờ khi con mồi tiếp cận gần. Chủ yếu, chúng ăn các loài động vật nhỏ như chuột, thỏ, chim và thằn lằn.

+ Sinh sản: Rắn Hổ phương Đông là loài đẻ trứng. Con cái đẻ từ 5 đến 20 trứng trong tổ ấm tự nhiên. Trứng được ấp trong một khoảng thời gian tùy thuộc vào nhiệt độ môi trường và sau đó trứng nở ra thành rắn con.

Rắn Hổ phương Đông là một nhóm rắn đa dạng và quan trọng trong hệ sinh thái. Một số loài có giá trị y học và nghiên cứu sinh học cao, do có khả năng tạo ra các hợp chất có tác dụng sinh học. Tuy nhiên, do tính độc và nguy hiểm của chúng, cần chú ý và thận trọng khi tiếp xúc với rắn Hổ phương Đông và tuân thủ các biện pháp an toàn phù hợp.

Rắn Hổ phương Đông (Pseudonaja)

THAM KHẢO THÊM: Rắn giun đĩa

2.6. Rắn cỏ vàng Meksiko (Mexican Garter Snake – Thamnophis eques)

Rắn cỏ vàng Meksiko (Mexican Garter Snake – Thamnophis eques) là một loài rắn thuộc họ Rắn nước (Colubridae) và là loài đặc hữu của Mexico. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về loài này:

+ Đặc điểm ngoại hình: Rắn cỏ vàng Meksiko có kích thước trung bình từ 40 – 80cm, tùy thuộc vào cá thể và giới tính. Chúng có cơ thể mảnh mai và dẹp bên. Màu sắc của rắn cỏ vàng Meksiko là màu vàng sáng hoặc vàng cam, và có thể có các sọc sẫm chạy dọc theo cơ thể. Có một số biến thể màu sắc khác nhau trong loài này.

+ Phân bố và môi trường sống: Rắn cỏ vàng Meksiko là loài đặc hữu của Mexico và phân bố chủ yếu ở miền nam Mexico và khu vực biên giới với Hoa Kỳ. Chúng thích sống ở các môi trường đa dạng như cánh đồng, thảo nguyên, rừng rậm, vùng đồng cỏ và khu vực gần các con sông và ao.

+ Tập tính và chế độ ăn: Rắn cỏ vàng Meksiko là loài rắn không độc và thường không gây nguy hiểm cho con người. Chúng săn mồi các loài động vật nhỏ như ếch, con chuột, sâu bọ và côn trùng. Rắn cỏ vàng Meksiko thích sống ẩn nấp trong cỏ hoặc dưới các vật liệu tự nhiên như đá hoặc gỗ.

+ Sinh sản: Rắn cỏ vàng Meksiko là loài đẻ trứng. Con cái đẻ từ 6 đến 16 trứng vào mùa xuân hoặc mùa hè. Trứng được đẻ trong môi trường ẩm ướt như cỏ hoặc đất vài tuần đến vài tháng trước khi nở ra thành rắn con.

Rắn cỏ vàng Meksiko là một loài rắn đẹp và phổ biến trong cảnh nuôi cảnh quan. Chúng có tầm quan trọng sinh thái trong việc kiểm soát sự phát triển quá mức của côn trùng và đóng vai trò như một phần của chuỗi thức ăn.

Rắn cỏ vàng Meksiko (Mexican Garter Snake - Thamnophis eques)

XEM THÊM: rắn khiếm vạch

2.7. Rắn Taipan nội địa (Oxyuranus microlepidotus)

Rắn Taipan nội địa (Oxyuranus microlepidotus) là một loài rắn độc thuộc họ Elapidae, phân bố chủ yếu ở vùng nội địa của Úc. Dưới đây là một số thông tin về loài này:

+ Ngoại hình: Rắn Taipan nội địa là một trong những loài rắn lớn nhất và độc nhất của Úc. Chúng có chiều dài trung bình từ 1,8 – 2,5m, nhưng có thể đạt đến 3,3m trong một số trường hợp. Rắn Taipan nội địa có cơ thể gọn gàng và đuôi dài. Màu sắc của chúng thường là màu vàng, vàng nâu, nâu xám hoặc nâu đen, với một mẫu vạch sáng chạy dọc theo cơ thể.

+ Phân bố và môi trường sống: Rắn Taipan nội địa được tìm thấy chủ yếu ở vùng nội địa của Úc, trong các khu vực như miền đông Queensland, miền bắc và miền trung Northern Territory, và miền tây của Australia. Chúng thích sống trong các môi trường đa dạng như cánh đồng, vùng đồng cỏ, thảo nguyên và các khu vực rừng mở.

+ Đặc điểm hành vi: Rắn Taipan nội địa là một loài rắn độc và có nọc độc rất mạnh. Nọc độc của chúng chứa các dạng độc tố mạnh gây tổn thương cho hệ thần kinh và có thể gây tử vong nhanh chóng nếu không được xử lý kịp thời. Chúng có hàm trước cố định và đôi răng nọc dài ở phía trước của hàm trên. Rắn Taipan nội địa thường rất nhát bẩn và tránh tiếp xúc với con người. Chúng săn mồi bằng cách đi lang thang và tấn công mạnh mẽ khi tìm thấy con mồi.

+ Tình trạng bảo tồn: Rắn Taipan nội địa không thuộc danh sách bảo vệ đặc biệt của IUCN. Mặc dù chúng là một loài rắn độc và có nguy cơ đối với con người, việc gặp phải rắn Taipan nội địa trong tự nhiên là khá hiếm. 

Rắn Taipan nội địa (Oxyuranus microlepidotus)

THAM KHẢO THÊM: rắn khuyết lào

2.8. Rắn sải cổ đỏ (Rhabdophis subminiatus)

Rắn sải cổ đỏ (Rhabdophis subminiatus) là một loài rắn phổ biến tại khu vực Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, Campuchia, Lào, Thái Lan, và một số khu vực của Trung Quốc và Myanmar. Dưới đây là một số thông tin về loài này:

+ Ngoại hình: Rắn sải cổ đỏ có kích thước trung bình, với chiều dài thường từ 50 – 80cm. Chúng có hình dáng thon và đuôi dài. Màu sắc của rắn sải cổ đỏ thường là màu vàng ánh kim, nâu hoặc nâu đen với phần cổ thường có màu đỏ. Đặc biệt, loài này có thể hiển thị một bộ đồng phục sau cổ khi bị kích động hoặc đe dọa.

+ Phân bố và môi trường sống: Rắn sải cổ đỏ sống ở các môi trường đa dạng như rừng rậm, cánh đồng, vùng đồng cỏ, khu vực gần sông và hồ. Chúng thích sống gần các khu vực có nhiều cây bụi, bãi cỏ và nơi có nhiều nguồn thức ăn, chẳng hạn như các con mồi tiềm năng như ếch, chuột và các loài động vật nhỏ khác.

+ Đặc điểm và hành vi: Rắn sải cổ đỏ là một loài khá nguy hiểm với con người. Loài này có một cơ chế phòng vệ đặc biệt, gọi là “động vật hai mặt”. Khi bị kích động hoặc cảm thấy đe dọa, chúng có thể hiển thị bộ đồng phục sau cổ màu cam hoặc đỏ sặc sỡ, kèm theo sự co rút và phô trương cổ lên cao, để cảnh báo và đánh lừa kẻ thù.

+ Sinh sản: Rắn sải cổ đỏ là loài đẻ trứng. Con cái đẻ từ 6 đến 12 trứng trong tổ ấm tự nhiên. Trứng được ấp trong một khoảng thời gian tùy thuộc vào điều kiện môi trường, và sau đó trứng nở ra thành rắn con.

Rắn sải cổ đỏ được đánh giá là nguy hiểm đáng kể cho con người. Vì thế nên tiếp xúc với chúng với sự cẩn thận hoặc nên tránh xa chúng. Khi gặp phải rắn hoặc bất kỳ loài rắn nào, nên giữ khoảng cách an toàn và tránh gây khó chịu hoặc kích động chúng.

Rắn sải cổ đỏ (Rhabdophis subminiatus)

3. Lời kết

Như vậy, trên đây Blog Sinh Vật đã chia sẻ đến các bạn những thông tin liên quan tới thắc mắc Rắn màu vàng là rắn gì, cũng như mang đến cho các bạn một số loài rắn có màu vàng phổ biến nhất hiện nay. Hy vọng qua bài viết đã giúp bạn có thêm thông tin về những loài rắn có màu sắc nổi bật, để từ đó biết cách nhận biết cũng như tránh được nguy hiểm từ chúng gây ra nhé. 

Mọi thắc mắc hay có đóng góp thêm cho bài viết, các bạn vui lòng để lại ở phần bình luận, chúng tôi sẽ tiếp nhận và phản hồi sớm nhất. Xin cảm ơn.

Viết một bình luận